Tiếng Việt
Tiền phà tiếng Anh là gì?
tiền phà tiếng Anh là ferry fare /ˈfɛri feər/. Giá vé đi phà, khoản tiền phải trả để đi qua sông hoặc biển bằng phà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ferry fare
Ví dụ câu với tiền phà / ferry fare
- 1
Tôi phải trả tiền phà mỗi ngày để đi làm.
I have to pay the ferry fare every day to go to work.
- 2
Giá tiền phà đã tăng lên trong năm nay.
The ferry fare has increased this year.
Ghi chú dùng từ tiền phà
Tiền phà là khoản phí để đi qua sông hoặc biển bằng phà. Các từ liên quan: 'ticket' (vé), 'passage' (lượt đi), 'transportation' (giao thông).
Video minh hoạ tiền phà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền phà
Câu hỏi thường gặp về "tiền phà"
Tiền phà tiếng Anh là gì?
Tiền phà tiếng Anh là "ferry fare" (danh từ), nghĩa là: Giá vé đi phà, khoản tiền phải trả để đi qua sông hoặc biển bằng phà.
"ferry fare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ferry fare" nghĩa tiếng Việt là "tiền phà". Tiền phà là khoản phí để đi qua sông hoặc biển bằng phà.
Phát âm "ferry fare" như thế nào?
"ferry fare" có phiên âm IPA /ˈfɛri feər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ferry fare"?
I have to pay the ferry fare every day to go to work. — Tôi phải trả tiền phà mỗi ngày để đi làm.