Tiếng Việt
Tay cầm cửa tiếng Anh là gì?
tay cầm cửa tiếng Anh là Door handle /dɔːr ˈhændl/. Phần của cửa dùng để mở hoặc đóng cửa, thường là tay cầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Door handle
Ví dụ câu với tay cầm cửa / Door handle
- 1
Anh ấy kéo tay cầm cửa để vào phòng.
He grabbed the door handle to open the door.
- 2
Tay cầm cửa này bị hỏng rồi, cần thay mới.
This door handle is broken, needs to be replaced.
Ghi chú dùng từ tay cầm cửa
Tay cầm cửa là phần dùng để nắm và kéo để mở hoặc đóng cửa. Các từ liên quan gồm 'knob' (nút xoay), 'latch' (chốt cửa), 'hinge' (bản lề).
Video minh hoạ tay cầm cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay cầm cửa
Câu hỏi thường gặp về "tay cầm cửa"
Tay cầm cửa tiếng Anh là gì?
Tay cầm cửa tiếng Anh là "Door handle" (danh từ), nghĩa là: Phần của cửa dùng để mở hoặc đóng cửa, thường là tay cầm.
"Door handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Door handle" nghĩa tiếng Việt là "tay cầm cửa". Tay cầm cửa là phần dùng để nắm và kéo để mở hoặc đóng cửa.
Phát âm "Door handle" như thế nào?
"Door handle" có phiên âm IPA /dɔːr ˈhændl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Door handle"?
He grabbed the door handle to open the door. — Anh ấy kéo tay cầm cửa để vào phòng.