Tiếng Việt
Tay ghế tiếng Anh là gì?
tay ghế tiếng Anh là Armrest /ˈɑːrmˌrɛst/. Chỗ tựa tay trên ghế để đặt tay khi ngồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Armrest
Ví dụ câu với tay ghế / Armrest
- 1
Tôi đã đặt tay lên tay ghế để thoải mái hơn.
I rested my arm on the armrest for more comfort.
- 2
Tay ghế giúp giữ cho tay không bị mỏi khi ngồi lâu.
The armrest helps prevent arm fatigue during long sitting.
Ghi chú dùng từ tay ghế
Tay ghế là phần của ghế để đặt tay, giúp thoải mái hơn khi ngồi. Các từ liên quan: 'arm' (tay), 'chair' (ghế), 'padding' (đệm).
Video minh hoạ tay ghế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay ghế
Câu hỏi thường gặp về "tay ghế"
Tay ghế tiếng Anh là gì?
Tay ghế tiếng Anh là "Armrest" (danh từ), nghĩa là: Chỗ tựa tay trên ghế để đặt tay khi ngồi.
"Armrest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Armrest" nghĩa tiếng Việt là "tay ghế". Tay ghế là phần của ghế để đặt tay, giúp thoải mái hơn khi ngồi.
Phát âm "Armrest" như thế nào?
"Armrest" có phiên âm IPA /ˈɑːrmˌrɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Armrest"?
I rested my arm on the armrest for more comfort. — Tôi đã đặt tay lên tay ghế để thoải mái hơn.