The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tệ bạc tiếng Anh là gì?

tệ bạc tiếng Anh là mistreatment /ˌmɪsˈtriːtmənt/. Hành động hoặc thái độ đối xử không tốt, gây tổn thương hoặc bất công với người khác.

Hình minh hoạ "tệ bạc" tiếng Anh là "mistreatment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mistreatment

Danh từ
/ˌmɪsˈtriːtmənt/

Ví dụ câu với tệ bạc / mistreatment

  1. 1

    Anh ấy đã chịu đựng nhiều sự tệ bạc từ người thân.

    He endured a lot of mistreatment from his family.

  2. 2

    Chúng ta cần lên án mọi hình thức tệ bạc đối với động vật.

    We need to condemn all forms of mistreatment of animals.

Ghi chú dùng từ tệ bạc

Tệ bạc là hành động đối xử không công bằng hoặc gây tổn thương. Các từ liên quan: abuse (lạm dụng), cruelty (độc ác), neglect (bỏ bê).

Video minh hoạ tệ bạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tệ bạc

Câu hỏi thường gặp về "tệ bạc"

Tệ bạc tiếng Anh là gì?

Tệ bạc tiếng Anh là "mistreatment" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc thái độ đối xử không tốt, gây tổn thương hoặc bất công với người khác.

"mistreatment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mistreatment" nghĩa tiếng Việt là "tệ bạc". Tệ bạc là hành động đối xử không công bằng hoặc gây tổn thương.

Phát âm "mistreatment" như thế nào?

"mistreatment" có phiên âm IPA /ˌmɪsˈtriːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mistreatment"?

He endured a lot of mistreatment from his family. — Anh ấy đã chịu đựng nhiều sự tệ bạc từ người thân.