Tiếng Việt
Tế bào chất tiếng Anh là gì?
Tế bào chất tiếng Anh là Cytoplasm /ˈsaɪtəplæzəm/. Chất lỏng trong tế bào chứa các cơ quan và cấu trúc tế bào, giúp duy trì hình dạng và chức năng của tế bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cytoplasm
Ví dụ câu với Tế bào chất / Cytoplasm
- 1
Tế bào chất chứa các enzyme cần thiết cho quá trình trao đổi chất.
The cytoplasm is where many vital cellular processes occur.
- 2
Các hạt ribosome nằm trong tế bào chất để tổng hợp protein.
Ribosomes are found in the cytoplasm, where they synthesize proteins.
Ghi chú dùng từ Tế bào chất
Tế bào chất là phần chất lỏng bao quanh nhân tế bào, chứa các cơ quan như ribosome, mitochondria. Các thuật ngữ liên quan: 'tế bào' (cell), 'nhân tế bào' (nucleus), 'màng tế bào' (cell membrane).
Video minh hoạ Tế bào chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tế bào chất
Câu hỏi thường gặp về "Tế bào chất"
Tế bào chất tiếng Anh là gì?
Tế bào chất tiếng Anh là "Cytoplasm" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng trong tế bào chứa các cơ quan và cấu trúc tế bào, giúp duy trì hình dạng và chức năng của tế bào.
"Cytoplasm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cytoplasm" nghĩa tiếng Việt là "Tế bào chất". Tế bào chất là phần chất lỏng bao quanh nhân tế bào, chứa các cơ quan như ribosome, mitochondria.
Phát âm "Cytoplasm" như thế nào?
"Cytoplasm" có phiên âm IPA /ˈsaɪtəplæzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cytoplasm"?
The cytoplasm is where many vital cellular processes occur. — Tế bào chất chứa các enzyme cần thiết cho quá trình trao đổi chất.