The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tế bào nhân sơ tiếng Anh là gì?

Tế bào nhân sơ tiếng Anh là Prokaryotic cell /ˌproʊˈkærɪˌɒtɪk sɛl/. Tế bào không có nhân rõ ràng, thường gặp ở vi khuẩn và vi khuẩn đơn bào.

Hình minh hoạ "Tế bào nhân sơ" tiếng Anh là "Prokaryotic cell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prokaryotic cell

Danh từ
/ˌproʊˈkærɪˌɒtɪk sɛl/

Ví dụ câu với Tế bào nhân sơ / Prokaryotic cell

  1. 1

    Vi khuẩn là ví dụ điển hình của tế bào nhân sơ.

    Bacteria are typical examples of prokaryotic cells.

  2. 2

    Tế bào nhân sơ có cấu trúc đơn giản hơn so với tế bào nhân thực.

    Prokaryotic cells have a simpler structure compared to eukaryotic cells.

Ghi chú dùng từ Tế bào nhân sơ

Tế bào nhân sơ là loại tế bào không có nhân rõ ràng, khác với tế bào nhân thực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tế bào nhân thực' (eukaryotic cell) và 'vi khuẩn' (bacteria).

Video minh hoạ Tế bào nhân sơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tế bào nhân sơ

Câu hỏi thường gặp về "Tế bào nhân sơ"

Tế bào nhân sơ tiếng Anh là gì?

Tế bào nhân sơ tiếng Anh là "Prokaryotic cell" (danh từ), nghĩa là: Tế bào không có nhân rõ ràng, thường gặp ở vi khuẩn và vi khuẩn đơn bào.

"Prokaryotic cell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prokaryotic cell" nghĩa tiếng Việt là "Tế bào nhân sơ". Tế bào nhân sơ là loại tế bào không có nhân rõ ràng, khác với tế bào nhân thực.

Phát âm "Prokaryotic cell" như thế nào?

"Prokaryotic cell" có phiên âm IPA /ˌproʊˈkærɪˌɒtɪk sɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prokaryotic cell"?

Bacteria are typical examples of prokaryotic cells. — Vi khuẩn là ví dụ điển hình của tế bào nhân sơ.