Tiếng Việt
Tế bào nhân thực tiếng Anh là gì?
Tế bào nhân thực tiếng Anh là Eukaryotic cell /ˌjuːkærɪˌɒtɪk sɛl/. Tế bào có nhân rõ ràng, chứa nhân thực và các bào quan phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eukaryotic cell
Ví dụ câu với Tế bào nhân thực / Eukaryotic cell
- 1
Tế bào nhân thực có cấu trúc phức tạp hơn tế bào nhân sơ.
Eukaryotic cells have a complex structure compared to prokaryotic cells.
- 2
Trong sinh học, tế bào nhân thực bao gồm tế bào của động vật và thực vật.
Eukaryotic cells include animal and plant cells.
Ghi chú dùng từ Tế bào nhân thực
Tế bào nhân thực là loại tế bào có nhân rõ ràng, khác với tế bào nhân sơ. Các thuật ngữ liên quan: 'tế bào nhân sơ' (prokaryotic cell), 'bào quan' (organelle), 'màng tế bào' (cell membrane).
Video minh hoạ Tế bào nhân thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tế bào nhân thực
Câu hỏi thường gặp về "Tế bào nhân thực"
Tế bào nhân thực tiếng Anh là gì?
Tế bào nhân thực tiếng Anh là "Eukaryotic cell" (danh từ), nghĩa là: Tế bào có nhân rõ ràng, chứa nhân thực và các bào quan phức tạp.
"Eukaryotic cell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eukaryotic cell" nghĩa tiếng Việt là "Tế bào nhân thực". Tế bào nhân thực là loại tế bào có nhân rõ ràng, khác với tế bào nhân sơ.
Phát âm "Eukaryotic cell" như thế nào?
"Eukaryotic cell" có phiên âm IPA /ˌjuːkærɪˌɒtɪk sɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eukaryotic cell"?
Eukaryotic cells have a complex structure compared to prokaryotic cells. — Tế bào nhân thực có cấu trúc phức tạp hơn tế bào nhân sơ.