Tiếng Việt
Tế bào lưới tiếng Anh là gì?
Tế bào lưới tiếng Anh là Reticular cell /rɪˈtɪkjʊlər sɛl/. Tế bào lưới là loại tế bào hình sao hoặc hình thoi, có khả năng tạo ra mạng lưới trong mô liên kết để hỗ trợ các tế bào khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reticular cell
Ví dụ câu với Tế bào lưới / Reticular cell
- 1
Các tế bào lưới giúp duy trì cấu trúc của mô liên kết.
Reticular cells help maintain the structure of connective tissue.
- 2
Tế bào lưới đóng vai trò trong hệ miễn dịch.
Reticular cells play a role in the immune system.
Ghi chú dùng từ Tế bào lưới
Tế bào lưới là một loại tế bào trong mô liên kết, liên quan đến hệ miễn dịch và cấu trúc mô. Các thuật ngữ liên quan: 'tế bào miễn dịch' (immune cell), 'mô liên kết' (connective tissue), 'mạng lưới' (network).
Video minh hoạ Tế bào lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tế bào lưới
Câu hỏi thường gặp về "Tế bào lưới"
Tế bào lưới tiếng Anh là gì?
Tế bào lưới tiếng Anh là "Reticular cell" (danh từ), nghĩa là: Tế bào lưới là loại tế bào hình sao hoặc hình thoi, có khả năng tạo ra mạng lưới trong mô liên kết để hỗ trợ các tế bào khác.
"Reticular cell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reticular cell" nghĩa tiếng Việt là "Tế bào lưới". Tế bào lưới là một loại tế bào trong mô liên kết, liên quan đến hệ miễn dịch và cấu trúc mô.
Phát âm "Reticular cell" như thế nào?
"Reticular cell" có phiên âm IPA /rɪˈtɪkjʊlər sɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reticular cell"?
Reticular cells help maintain the structure of connective tissue. — Các tế bào lưới giúp duy trì cấu trúc của mô liên kết.