Tiếng Việt
Tê bì chân tay tiếng Anh là gì?
tê bì chân tay tiếng Anh là limb numbness /lɪm ˈnʌmnəs/. Tình trạng mất cảm giác hoặc tê liệt ở các chi như chân và tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
limb numbness
Ví dụ câu với tê bì chân tay / limb numbness
- 1
Sau khi ngồi lâu, tôi cảm thấy tê bì chân tay.
After sitting for a long time, I felt limb numbness.
- 2
Tê bì chân tay có thể là dấu hiệu của vấn đề thần kinh.
Limb numbness can be a sign of nerve problems.
Ghi chú dùng từ tê bì chân tay
Tê bì chân tay là cảm giác mất cảm giác tạm thời hoặc kéo dài ở các chi. Các thuật ngữ liên quan: 'neuropathy' (bệnh thần kinh), 'circulatory issues' (vấn đề tuần hoàn), 'pins and needles' (cảm giác kim châm).
Video minh hoạ tê bì chân tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tê bì chân tay
Câu hỏi thường gặp về "tê bì chân tay"
Tê bì chân tay tiếng Anh là gì?
Tê bì chân tay tiếng Anh là "limb numbness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất cảm giác hoặc tê liệt ở các chi như chân và tay.
"limb numbness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"limb numbness" nghĩa tiếng Việt là "tê bì chân tay". Tê bì chân tay là cảm giác mất cảm giác tạm thời hoặc kéo dài ở các chi.
Phát âm "limb numbness" như thế nào?
"limb numbness" có phiên âm IPA /lɪm ˈnʌmnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "limb numbness"?
After sitting for a long time, I felt limb numbness. — Sau khi ngồi lâu, tôi cảm thấy tê bì chân tay.