Tiếng Việt
Tem chống giả tiếng Anh là gì?
tem chống giả tiếng Anh là Anti-counterfeit label /ˈænti ˈkaʊntərfɪt ˈleɪbl/. Nhãn chống giả là loại nhãn dán dùng để phân biệt hàng thật và hàng giả nhằm ngăn chặn việc làm giả mạo sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anti-counterfeit label
Ví dụ câu với tem chống giả / Anti-counterfeit label
- 1
Hãng sản xuất đã dán tem chống giả lên mỗi sản phẩm để đảm bảo chất lượng.
The manufacturer attached an anti-counterfeit label to each product to ensure quality.
- 2
Người tiêu dùng nên kiểm tra tem chống giả trước khi mua hàng để tránh hàng giả.
Consumers should check the anti-counterfeit label before purchasing to avoid counterfeit goods.
Ghi chú dùng từ tem chống giả
Tem chống giả giúp phân biệt hàng thật và hàng giả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hologram' (hologram - hình ảnh chống giả), 'security features' (tính năng chống giả), 'authenticity' (tính xác thực).
Video minh hoạ tem chống giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tem chống giả
Câu hỏi thường gặp về "tem chống giả"
Tem chống giả tiếng Anh là gì?
Tem chống giả tiếng Anh là "Anti-counterfeit label" (danh từ), nghĩa là: Nhãn chống giả là loại nhãn dán dùng để phân biệt hàng thật và hàng giả nhằm ngăn chặn việc làm giả mạo sản phẩm.
"Anti-counterfeit label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anti-counterfeit label" nghĩa tiếng Việt là "tem chống giả". Tem chống giả giúp phân biệt hàng thật và hàng giả.
Phát âm "Anti-counterfeit label" như thế nào?
"Anti-counterfeit label" có phiên âm IPA /ˈænti ˈkaʊntərfɪt ˈleɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anti-counterfeit label"?
The manufacturer attached an anti-counterfeit label to each product to ensure quality. — Hãng sản xuất đã dán tem chống giả lên mỗi sản phẩm để đảm bảo chất lượng.