The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tên miền không gian tiếng Anh là gì?

tên miền không gian tiếng Anh là domain space /dəˈmeɪn speɪs/. Không gian trong hệ thống miền, nơi chứa các miền con và các điểm trong hệ thống đó.

Hình minh hoạ "tên miền không gian" tiếng Anh là "domain space"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

domain space

Danh từ
/dəˈmeɪn speɪs/

Ví dụ câu với tên miền không gian / domain space

  1. 1

    The domain space of the network includes all connected devices.

    Không gian miền của mạng bao gồm tất cả các thiết bị kết nối.

  2. 2

    Researchers study the properties of the domain space in complex systems.

    Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đặc tính của không gian miền trong các hệ thống phức tạp.

Ghi chú dùng từ tên miền không gian

Tên miền không gian là phần không gian trong hệ thống miền, liên quan đến các miền con và các điểm trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'domain' (miền), 'system' (hệ thống), 'con' (subdomain).

Video minh hoạ tên miền không gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tên miền không gian

Câu hỏi thường gặp về "tên miền không gian"

Tên miền không gian tiếng Anh là gì?

Tên miền không gian tiếng Anh là "domain space" (danh từ), nghĩa là: Không gian trong hệ thống miền, nơi chứa các miền con và các điểm trong hệ thống đó.

"domain space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"domain space" nghĩa tiếng Việt là "tên miền không gian". Tên miền không gian là phần không gian trong hệ thống miền, liên quan đến các miền con và các điểm trong hệ thống.

Phát âm "domain space" như thế nào?

"domain space" có phiên âm IPA /dəˈmeɪn speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "domain space"?

Không gian miền của mạng bao gồm tất cả các thiết bị kết nối. — The domain space of the network includes all connected devices.