The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tên tài khoản tiếng Anh là gì?

tên tài khoản tiếng Anh là Account name /əˈkaʊnt neɪm/. Tên dùng để nhận diện người dùng trong hệ thống hoặc dịch vụ trực tuyến.

Hình minh hoạ "tên tài khoản" tiếng Anh là "Account name"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Account name

Danh từ
/əˈkaʊnt neɪm/

Ví dụ câu với tên tài khoản / Account name

  1. 1

    Please enter your account name to log in.

    Vui lòng nhập tên tài khoản của bạn để đăng nhập.

  2. 2

    Your account name is already taken, please choose another one.

    Tên tài khoản của bạn đã tồn tại, vui lòng chọn tên khác.

Ghi chú dùng từ tên tài khoản

Tên tài khoản là tên người dùng để đăng nhập hoặc nhận diện trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'username' (tên người dùng), 'password' (mật khẩu), 'login' (đăng nhập).

Video minh hoạ tên tài khoản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tên tài khoản

Câu hỏi thường gặp về "tên tài khoản"

Tên tài khoản tiếng Anh là gì?

Tên tài khoản tiếng Anh là "Account name" (danh từ), nghĩa là: Tên dùng để nhận diện người dùng trong hệ thống hoặc dịch vụ trực tuyến.

"Account name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Account name" nghĩa tiếng Việt là "tên tài khoản". Tên tài khoản là tên người dùng để đăng nhập hoặc nhận diện trong hệ thống.

Phát âm "Account name" như thế nào?

"Account name" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Account name"?

Vui lòng nhập tên tài khoản của bạn để đăng nhập. — Please enter your account name to log in.