Tiếng Việt
Tên thương mại tiếng Anh là gì?
tên thương mại tiếng Anh là trade name /treɪd neɪm/. Tên thương mại là tên chính thức do công ty hoặc tổ chức đăng ký để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của họ trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trade name
Ví dụ câu với tên thương mại / trade name
- 1
Apple là tên thương mại của công ty công nghệ Apple Inc.
Apple is the trade name of the technology company Apple Inc.
- 2
Tên thương mại giúp khách hàng nhận biết sản phẩm dễ dàng hơn.
A trade name helps customers recognize products more easily.
Ghi chú dùng từ tên thương mại
Tên thương mại khác với tên công ty chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'brand name' (tên thương hiệu), 'trademark' (nhãn hiệu), 'brand' (thương hiệu).
Video minh hoạ tên thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên thương mại
Câu hỏi thường gặp về "tên thương mại"
Tên thương mại tiếng Anh là gì?
Tên thương mại tiếng Anh là "trade name" (danh từ), nghĩa là: Tên thương mại là tên chính thức do công ty hoặc tổ chức đăng ký để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của họ trên thị trường.
"trade name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trade name" nghĩa tiếng Việt là "tên thương mại". Tên thương mại khác với tên công ty chính thức.
Phát âm "trade name" như thế nào?
"trade name" có phiên âm IPA /treɪd neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trade name"?
Apple is the trade name of the technology company Apple Inc. — Apple là tên thương mại của công ty công nghệ Apple Inc.