Tiếng Việt
Thả tay ra tiếng Anh là gì?
Thả tay ra tiếng Anh là Let go /lɛt ɡoʊ/. Thả tay ra có nghĩa là buông bỏ hoặc không giữ nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Let go
Ví dụ câu với Thả tay ra / Let go
- 1
Xin hãy thả tay ra khỏi tôi.
Please let go of my hand.
- 2
Anh ấy đã thả tay ra sau khi giữ chặt trong một lúc.
He let go after holding tightly for a moment.
Ghi chú dùng từ Thả tay ra
Thả tay ra là hành động buông bỏ hoặc rời khỏi một vật hoặc người. Các từ liên quan: release (giải phóng), relinquish (từ bỏ), detach (tách rời).
Video minh hoạ Thả tay ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thả tay ra
Câu hỏi thường gặp về "Thả tay ra"
Thả tay ra tiếng Anh là gì?
Thả tay ra tiếng Anh là "Let go" (động từ), nghĩa là: Thả tay ra có nghĩa là buông bỏ hoặc không giữ nữa.
"Let go" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Let go" nghĩa tiếng Việt là "Thả tay ra". Thả tay ra là hành động buông bỏ hoặc rời khỏi một vật hoặc người.
Phát âm "Let go" như thế nào?
"Let go" có phiên âm IPA /lɛt ɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Let go"?
Please let go of my hand. — Xin hãy thả tay ra khỏi tôi.