Tiếng Việt
Đền thờ tiếng Anh là gì?
đền thờ tiếng Anh là Worship temple /ˈwɜːrʃɪp ˈtɛmpl/. Đền thờ là nơi để thờ cúng các vị thần hoặc tổ tiên trong tín ngưỡng Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Worship temple
Ví dụ câu với đền thờ / Worship temple
- 1
Chúng tôi đã đến đền thờ để cầu nguyện cho sức khỏe.
We visited the worship temple to pray for health.
- 2
Đền thờ này nổi tiếng với kiến trúc cổ kính và linh thiêng.
This worship temple is famous for its ancient and sacred architecture.
Ghi chú dùng từ đền thờ
Đền thờ là nơi thờ cúng trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như chùa (temple), đình (communal house), và miếu (small shrine).
Video minh hoạ đền thờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đền thờ
Câu hỏi thường gặp về "đền thờ"
Đền thờ tiếng Anh là gì?
Đền thờ tiếng Anh là "Worship temple" (danh từ), nghĩa là: Đền thờ là nơi để thờ cúng các vị thần hoặc tổ tiên trong tín ngưỡng Việt Nam.
"Worship temple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Worship temple" nghĩa tiếng Việt là "đền thờ". Đền thờ là nơi thờ cúng trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như chùa (temple), đình (communal house), và miếu (small shrine).
Phát âm "Worship temple" như thế nào?
"Worship temple" có phiên âm IPA /ˈwɜːrʃɪp ˈtɛmpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Worship temple"?
We visited the worship temple to pray for health. — Chúng tôi đã đến đền thờ để cầu nguyện cho sức khỏe.