Tiếng Việt
Thậm chí tiếng Anh là gì?
thậm chí tiếng Anh là even /ˈivɪn/. Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó còn hơn cả những gì đã đề cập, thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc mức cao hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
even
Ví dụ câu với thậm chí / even
- 1
Anh ấy thậm chí còn không biết chuyện đó xảy ra.
He didn't even know that it happened.
- 2
Cô ấy thậm chí còn giỏi hơn tôi trong môn này.
She is even better than me at this subject.
Ghi chú dùng từ thậm chí
Thậm chí là trạng từ hoặc tính từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn hoặc vượt xa. Các từ liên quan gồm: 'already' (đã), 'still' (vẫn), 'more' (hơn).
Video minh hoạ thậm chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thậm chí
Câu hỏi thường gặp về "thậm chí"
Thậm chí tiếng Anh là gì?
Thậm chí tiếng Anh là "even" (trạng từ, tính từ), nghĩa là: Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó còn hơn cả những gì đã đề cập, thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc mức cao hơn.
"even" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"even" nghĩa tiếng Việt là "thậm chí". Thậm chí là trạng từ hoặc tính từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn hoặc vượt xa.
Phát âm "even" như thế nào?
"even" có phiên âm IPA /ˈivɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "even"?
He didn't even know that it happened. — Anh ấy thậm chí còn không biết chuyện đó xảy ra.