The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẩm định viên tiếng Anh là gì?

Thẩm định viên tiếng Anh là Appraiser /əˈpreɪzə/. Chuyên gia đánh giá giá trị tài sản hoặc hàng hóa.

Hình minh hoạ "Thẩm định viên" tiếng Anh là "Appraiser"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Appraiser

Danh từ
/əˈpreɪzə/

Ví dụ câu với Thẩm định viên / Appraiser

  1. 1

    The appraiser evaluated the property's worth.

    Người thẩm định đã đánh giá giá trị của căn nhà.

  2. 2

    An appraiser inspects the jewelry before sale.

    Một thẩm định viên kiểm tra trang sức trước khi bán.

Ghi chú dùng từ Thẩm định viên

Thẩm định viên là người chuyên đánh giá giá trị của tài sản. Các thuật ngữ liên quan: 'valuation' (định giá), 'assessment' (đánh giá), 'expert' (chuyên gia).

Video minh hoạ Thẩm định viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thẩm định viên

Câu hỏi thường gặp về "Thẩm định viên"

Thẩm định viên tiếng Anh là gì?

Thẩm định viên tiếng Anh là "Appraiser" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia đánh giá giá trị tài sản hoặc hàng hóa.

"Appraiser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Appraiser" nghĩa tiếng Việt là "Thẩm định viên". Thẩm định viên là người chuyên đánh giá giá trị của tài sản.

Phát âm "Appraiser" như thế nào?

"Appraiser" có phiên âm IPA /əˈpreɪzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Appraiser"?

Người thẩm định đã đánh giá giá trị của căn nhà. — The appraiser evaluated the property's worth.