Tiếng Việt
Thẩm định tín dụng tiếng Anh là gì?
thẩm định tín dụng tiếng Anh là Credit appraisal /ˈkrɛdɪt əˈpreɪzəl/. Quá trình đánh giá khả năng tài chính của khách hàng để cấp tín dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Credit appraisal
Ví dụ câu với thẩm định tín dụng / Credit appraisal
- 1
Ngân hàng tiến hành thẩm định tín dụng trước khi cho vay.
The bank conducts a credit appraisal before granting the loan.
- 2
Thẩm định tín dụng giúp giảm rủi ro cho ngân hàng.
Credit appraisal helps reduce risks for the bank.
Ghi chú dùng từ thẩm định tín dụng
Thẩm định tín dụng là quá trình đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'khoản vay' (loan), 'rủi ro' (risk), 'tín dụng' (credit).
Video minh hoạ thẩm định tín dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẩm định tín dụng
- Dụngemploy
- địnhintend
- ThẩmExamine
- tín dụngcredit
- thẩm địnhappraise
- chuyên viên thẩm định tín dụngcredit assessment specialist
- thẩm định giáprice appraisal
- Thẩm định viênAppraiser
- phòng thẩm địnhappraisal department
- thẩm định dự ánProject appraisal
- Thẩm định hồ sơFile review
- bộ phận thẩm địnhappraisal department
Câu hỏi thường gặp về "thẩm định tín dụng"
Thẩm định tín dụng tiếng Anh là gì?
Thẩm định tín dụng tiếng Anh là "Credit appraisal" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đánh giá khả năng tài chính của khách hàng để cấp tín dụng.
"Credit appraisal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Credit appraisal" nghĩa tiếng Việt là "thẩm định tín dụng". Thẩm định tín dụng là quá trình đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng.
Phát âm "Credit appraisal" như thế nào?
"Credit appraisal" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt əˈpreɪzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Credit appraisal"?
The bank conducts a credit appraisal before granting the loan. — Ngân hàng tiến hành thẩm định tín dụng trước khi cho vay.