Tiếng Việt
Thảm lót sàn nhà tiếng Anh là gì?
thảm lót sàn nhà tiếng Anh là Floor mat /ˈflɔːr ˌmæt/. Miếng thảm dùng để lót sàn nhà, giúp giữ sạch và tránh trơn trượt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Floor mat
Ví dụ câu với thảm lót sàn nhà / Floor mat
- 1
Tôi đã mua một chiếc thảm lót sàn nhà mới cho phòng khách.
I bought a new floor mat for the living room.
- 2
Thảm lót sàn nhà này rất mềm mại và dễ vệ sinh.
This floor mat is very soft and easy to clean.
Ghi chú dùng từ thảm lót sàn nhà
Thảm lót sàn nhà giúp bảo vệ sàn và tạo cảm giác thoải mái. Các từ liên quan: 'carpet' (thảm trải sàn), 'rug' (thảm nhỏ), 'mat' (miếng lót).
Video minh hoạ thảm lót sàn nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thảm lót sàn nhà
Câu hỏi thường gặp về "thảm lót sàn nhà"
Thảm lót sàn nhà tiếng Anh là gì?
Thảm lót sàn nhà tiếng Anh là "Floor mat" (danh từ), nghĩa là: Miếng thảm dùng để lót sàn nhà, giúp giữ sạch và tránh trơn trượt.
"Floor mat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Floor mat" nghĩa tiếng Việt là "thảm lót sàn nhà". Thảm lót sàn nhà giúp bảo vệ sàn và tạo cảm giác thoải mái.
Phát âm "Floor mat" như thế nào?
"Floor mat" có phiên âm IPA /ˈflɔːr ˌmæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Floor mat"?
I bought a new floor mat for the living room. — Tôi đã mua một chiếc thảm lót sàn nhà mới cho phòng khách.