The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thảm lót sàn tiếng Anh là gì?

thảm lót sàn tiếng Anh là carpet /ˈkɑrpət/. Thảm lót sàn là một tấm vải hoặc vật liệu mềm dùng để phủ lên sàn nhà nhằm trang trí hoặc bảo vệ sàn.

Hình minh hoạ "thảm lót sàn" tiếng Anh là "carpet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

carpet

Danh từ
/ˈkɑrpət/

Ví dụ câu với thảm lót sàn / carpet

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc thảm lót sàn mới cho phòng khách.

    I bought a new carpet for the living room.

  2. 2

    Thảm lót sàn giúp giữ ấm cho căn phòng vào mùa đông.

    The carpet helps keep the room warm in winter.

Ghi chú dùng từ thảm lót sàn

Thảm lót sàn là một loại vật dụng trang trí nội thất phổ biến. Các từ liên quan gồm 'rug' (thảm nhỏ), 'mat' (thảm chùi chân), 'carpeting' (vật liệu lót sàn).

Video minh hoạ thảm lót sàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thảm lót sàn

Câu hỏi thường gặp về "thảm lót sàn"

Thảm lót sàn tiếng Anh là gì?

Thảm lót sàn tiếng Anh là "carpet" (danh từ), nghĩa là: Thảm lót sàn là một tấm vải hoặc vật liệu mềm dùng để phủ lên sàn nhà nhằm trang trí hoặc bảo vệ sàn.

"carpet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"carpet" nghĩa tiếng Việt là "thảm lót sàn". Thảm lót sàn là một loại vật dụng trang trí nội thất phổ biến.

Phát âm "carpet" như thế nào?

"carpet" có phiên âm IPA /ˈkɑrpət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "carpet"?

I bought a new carpet for the living room. — Tôi đã mua một chiếc thảm lót sàn mới cho phòng khách.