The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thảm lót sàn ô tô tiếng Anh là gì?

thảm lót sàn ô tô tiếng Anh là Car floor mat /ˈkɑːr flɔːr ˌmæt/. Miếng lót sàn ô tô dùng để bảo vệ sàn xe khỏi bụi bẩn và ẩm ướt.

Hình minh hoạ "thảm lót sàn ô tô" tiếng Anh là "Car floor mat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Car floor mat

Danh từ
/ˈkɑːr flɔːr ˌmæt/

Ví dụ câu với thảm lót sàn ô tô / Car floor mat

  1. 1

    Tôi đã mua một thảm lót sàn ô tô mới để giữ cho nội thất luôn sạch sẽ.

    I bought a new car floor mat to keep the interior clean.

  2. 2

    Thảm lót sàn ô tô giúp giảm tiếng ồn khi lái xe.

    The car floor mat helps reduce noise while driving.

Ghi chú dùng từ thảm lót sàn ô tô

Thảm lót sàn ô tô là vật dụng bảo vệ sàn xe, liên quan đến nội thất ô tô, thảm trải sàn, và vệ sinh xe.

Video minh hoạ thảm lót sàn ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thảm lót sàn ô tô

Câu hỏi thường gặp về "thảm lót sàn ô tô"

Thảm lót sàn ô tô tiếng Anh là gì?

Thảm lót sàn ô tô tiếng Anh là "Car floor mat" (danh từ), nghĩa là: Miếng lót sàn ô tô dùng để bảo vệ sàn xe khỏi bụi bẩn và ẩm ướt.

"Car floor mat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Car floor mat" nghĩa tiếng Việt là "thảm lót sàn ô tô". Thảm lót sàn ô tô là vật dụng bảo vệ sàn xe, liên quan đến nội thất ô tô, thảm trải sàn, và vệ sinh xe.

Phát âm "Car floor mat" như thế nào?

"Car floor mat" có phiên âm IPA /ˈkɑːr flɔːr ˌmæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Car floor mat"?

I bought a new car floor mat to keep the interior clean. — Tôi đã mua một thảm lót sàn ô tô mới để giữ cho nội thất luôn sạch sẽ.