Tiếng Việt
Tham tàn tiếng Anh là gì?
tham tàn tiếng Anh là rapacity /rəˈpæsɪti/. Sự tham lam, ham muốn tích trữ hoặc chiếm đoạt nhiều hơn mức cần thiết hoặc hợp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rapacity
Ví dụ câu với tham tàn / rapacity
- 1
Anh ta có lòng tham tàn nhẫn trong việc tích trữ của cải.
His rapacity for wealth was insatiable.
- 2
Tham tàn của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Her rapacity annoyed everyone around her.
Ghi chú dùng từ tham tàn
Tham tàn thể hiện sự ham muốn quá mức, thường liên quan đến tiền bạc hoặc quyền lực. Các từ liên quan: greed (tham lam), avarice (tham lam keo kiệt), voracity (sự háu ăn).
Video minh hoạ tham tàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tham tàn
Câu hỏi thường gặp về "tham tàn"
Tham tàn tiếng Anh là gì?
Tham tàn tiếng Anh là "rapacity" (danh từ), nghĩa là: Sự tham lam, ham muốn tích trữ hoặc chiếm đoạt nhiều hơn mức cần thiết hoặc hợp lý.
"rapacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rapacity" nghĩa tiếng Việt là "tham tàn". Tham tàn thể hiện sự ham muốn quá mức, thường liên quan đến tiền bạc hoặc quyền lực.
Phát âm "rapacity" như thế nào?
"rapacity" có phiên âm IPA /rəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rapacity"?
His rapacity for wealth was insatiable. — Anh ta có lòng tham tàn nhẫn trong việc tích trữ của cải.