Tiếng Việt
Thảm tập gym tiếng Anh là gì?
thảm tập gym tiếng Anh là Gym mat /dʒɪm ˌmæt/. Miếng đệm dùng để tập thể dục tại phòng gym, giúp giảm chấn thương và tạo sự thoải mái khi tập luyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gym mat
Ví dụ câu với thảm tập gym / Gym mat
- 1
Tôi đặt thảm tập gym xuống sàn trước khi bắt đầu tập yoga.
I laid the gym mat on the floor before starting my yoga session.
- 2
Thảm tập gym này rất dễ vệ sinh và bền bỉ.
This gym mat is very easy to clean and durable.
Ghi chú dùng từ thảm tập gym
Thảm tập gym là vật dụng không thể thiếu trong các hoạt động thể thao tại phòng gym. Các từ liên quan gồm 'yoga mat' (thảm yoga), 'exercise mat' (thảm tập thể dục), và 'fitness equipment' (thiết bị tập luyện).
Video minh hoạ thảm tập gym
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thảm tập gym
Câu hỏi thường gặp về "thảm tập gym"
Thảm tập gym tiếng Anh là gì?
Thảm tập gym tiếng Anh là "Gym mat" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để tập thể dục tại phòng gym, giúp giảm chấn thương và tạo sự thoải mái khi tập luyện.
"Gym mat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gym mat" nghĩa tiếng Việt là "thảm tập gym". Thảm tập gym là vật dụng không thể thiếu trong các hoạt động thể thao tại phòng gym.
Phát âm "Gym mat" như thế nào?
"Gym mat" có phiên âm IPA /dʒɪm ˌmæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gym mat"?
I laid the gym mat on the floor before starting my yoga session. — Tôi đặt thảm tập gym xuống sàn trước khi bắt đầu tập yoga.