Tiếng Việt
Thảm yoga tiếng Anh là gì?
thảm yoga tiếng Anh là Yoga mat /ˈjoʊɡə ˌmæt/. Thảm dùng để tập yoga, giúp tạo độ bám và thoải mái khi luyện tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Yoga mat
Ví dụ câu với thảm yoga / Yoga mat
- 1
Tôi đã mua một chiếc thảm yoga mới để tập tại nhà.
I bought a new yoga mat for my home practice.
- 2
Bạn có mang theo thảm yoga không khi đến lớp không?
Did you bring your yoga mat to class?
Ghi chú dùng từ thảm yoga
Thảm yoga là vật dụng cần thiết cho người tập yoga, giúp tránh trượt và bảo vệ cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'yoga', 'exercise', 'stretch'.
Video minh hoạ thảm yoga
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thảm yoga
Câu hỏi thường gặp về "thảm yoga"
Thảm yoga tiếng Anh là gì?
Thảm yoga tiếng Anh là "Yoga mat" (danh từ), nghĩa là: Thảm dùng để tập yoga, giúp tạo độ bám và thoải mái khi luyện tập.
"Yoga mat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Yoga mat" nghĩa tiếng Việt là "thảm yoga". Thảm yoga là vật dụng cần thiết cho người tập yoga, giúp tránh trượt và bảo vệ cơ thể.
Phát âm "Yoga mat" như thế nào?
"Yoga mat" có phiên âm IPA /ˈjoʊɡə ˌmæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Yoga mat"?
I bought a new yoga mat for my home practice. — Tôi đã mua một chiếc thảm yoga mới để tập tại nhà.