Tiếng Việt
Than ơi tiếng Anh là gì?
Than ơi tiếng Anh là Oh dear /oʊ dɪr/. Lời thốt thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc tiếc nuối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oh dear
Ví dụ câu với Than ơi / Oh dear
- 1
Oh dear, I forgot my keys again.
Oh dear, I forgot my keys again.
- 2
Oh dear, it's raining heavily.
Oh dear, it's raining heavily.
Ghi chú dùng từ Than ơi
Thể hiện cảm xúc bất ngờ hoặc lo lắng. Các từ liên quan: 'Oh no' (Ồ không), 'Goodness' (Chúa ơi), 'Wow' (Ồ).
Video minh hoạ Than ơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Than ơi
Câu hỏi thường gặp về "Than ơi"
Than ơi tiếng Anh là gì?
Than ơi tiếng Anh là "Oh dear" (thán từ), nghĩa là: Lời thốt thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc tiếc nuối.
"Oh dear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oh dear" nghĩa tiếng Việt là "Than ơi". Thể hiện cảm xúc bất ngờ hoặc lo lắng.
Phát âm "Oh dear" như thế nào?
"Oh dear" có phiên âm IPA /oʊ dɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oh dear"?
Oh dear, I forgot my keys again. — Oh dear, I forgot my keys again.