Tiếng Việt
Thân mến tiếng Anh là gì?
thân mến tiếng Anh là affectionately /əˈfɛkʃənətli/. Một cách thân mật, trìu mến trong cách xưng hô hoặc hành xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affectionately
Ví dụ câu với thân mến / affectionately
- 1
Anh ấy gọi tôi thân mến trong thư.
He addressed me affectionately in the letter.
- 2
Cô ấy cười thân mến khi gặp bạn cũ.
She greeted her old friend affectionately.
Ghi chú dùng từ thân mến
Từ này thể hiện sự trìu mến, thân mật trong cách nói hoặc hành xử. Các từ liên quan: 'lovingly' (một cách yêu thương), 'cordially' (lịch sự, thân mật), 'warmly' (nồng nhiệt, thân mật).
Video minh hoạ thân mến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thân mến
Câu hỏi thường gặp về "thân mến"
Thân mến tiếng Anh là gì?
Thân mến tiếng Anh là "affectionately" (trạng từ), nghĩa là: Một cách thân mật, trìu mến trong cách xưng hô hoặc hành xử.
"affectionately" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affectionately" nghĩa tiếng Việt là "thân mến". Từ này thể hiện sự trìu mến, thân mật trong cách nói hoặc hành xử.
Phát âm "affectionately" như thế nào?
"affectionately" có phiên âm IPA /əˈfɛkʃənətli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affectionately"?
He addressed me affectionately in the letter. — Anh ấy gọi tôi thân mến trong thư.