The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Than chì tiếng Anh là gì?

than chì tiếng Anh là graphite /ˈɡræfaɪt/. Chất rắn dạng kim loại mềm, màu xám, dùng làm mực than chì và trong các loại pin.

Hình minh hoạ "than chì" tiếng Anh là "graphite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

graphite

Danh từ
/ˈɡræfaɪt/

Ví dụ câu với than chì / graphite

  1. 1

    Bút chì của tôi dùng than chì để viết.

    My pencil uses graphite to write.

  2. 2

    Lõi pin này chứa than chì để dẫn điện.

    This battery core contains graphite to conduct electricity.

Ghi chú dùng từ than chì

Than chì là dạng tinh thể của carbon, dùng trong bút chì và pin. Các từ liên quan: carbon (carbon), mineral (khoáng chất), conductor (chất dẫn điện).

Video minh hoạ than chì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với than chì

Câu hỏi thường gặp về "than chì"

Than chì tiếng Anh là gì?

Than chì tiếng Anh là "graphite" (danh từ), nghĩa là: Chất rắn dạng kim loại mềm, màu xám, dùng làm mực than chì và trong các loại pin.

"graphite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"graphite" nghĩa tiếng Việt là "than chì". Than chì là dạng tinh thể của carbon, dùng trong bút chì và pin.

Phát âm "graphite" như thế nào?

"graphite" có phiên âm IPA /ˈɡræfaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "graphite"?

My pencil uses graphite to write. — Bút chì của tôi dùng than chì để viết.