The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thần mặt trăng tiếng Anh là gì?

thần mặt trăng tiếng Anh là Moon God /muːn ɡɒd/. Thần mặt trăng là vị thần trong tín ngưỡng, tượng trưng cho mặt trăng và các hiện tượng liên quan đến mặt trăng trong văn hóa Việt Nam.

Hình minh hoạ "thần mặt trăng" tiếng Anh là "Moon God"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Moon God

Danh từ
/muːn ɡɒd/

Ví dụ câu với thần mặt trăng / Moon God

  1. 1

    Người dân thờ cúng thần mặt trăng để cầu mong mùa màng bội thu.

    The villagers worship the Moon God to pray for a good harvest.

  2. 2

    Trong truyền thuyết, thần mặt trăng là người giữ bí mật của đêm tối.

    In the legend, the Moon God is the keeper of the secrets of the night.

Ghi chú dùng từ thần mặt trăng

Thần mặt trăng là một trong các vị thần trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, liên quan đến mặt trăng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nguyệt thần' (Moon deity), 'trăng' (moon), 'tín ngưỡng' (belief).

Video minh hoạ thần mặt trăng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thần mặt trăng

Câu hỏi thường gặp về "thần mặt trăng"

Thần mặt trăng tiếng Anh là gì?

Thần mặt trăng tiếng Anh là "Moon God" (danh từ), nghĩa là: Thần mặt trăng là vị thần trong tín ngưỡng, tượng trưng cho mặt trăng và các hiện tượng liên quan đến mặt trăng trong văn hóa Việt Nam.

"Moon God" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Moon God" nghĩa tiếng Việt là "thần mặt trăng". Thần mặt trăng là một trong các vị thần trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, liên quan đến mặt trăng.

Phát âm "Moon God" như thế nào?

"Moon God" có phiên âm IPA /muːn ɡɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Moon God"?

The villagers worship the Moon God to pray for a good harvest. — Người dân thờ cúng thần mặt trăng để cầu mong mùa màng bội thu.