Tiếng Việt
Thân não tiếng Anh là gì?
Thân não tiếng Anh là Brainstem /ˈbreɪnstɛm/. Phần dưới cùng của não, kết nối não với tủy sống, điều khiển các chức năng sinh tồn cơ bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brainstem
Ví dụ câu với Thân não / Brainstem
- 1
Thân não kiểm soát nhịp tim và hô hấp.
The brainstem regulates vital functions such as heartbeat and breathing.
- 2
Các tổn thương ở thân não có thể gây mất ý thức.
Damage to the brainstem can result in loss of consciousness.
Ghi chú dùng từ Thân não
Thân não là phần quan trọng của hệ thần kinh trung ương, liên quan đến các chức năng sinh tồn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tủy sống' (spinal cord), 'não' (brain), 'hệ thần kinh' (nervous system).
Video minh hoạ Thân não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thân não
Câu hỏi thường gặp về "Thân não"
Thân não tiếng Anh là gì?
Thân não tiếng Anh là "Brainstem" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới cùng của não, kết nối não với tủy sống, điều khiển các chức năng sinh tồn cơ bản.
"Brainstem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brainstem" nghĩa tiếng Việt là "Thân não". Thân não là phần quan trọng của hệ thần kinh trung ương, liên quan đến các chức năng sinh tồn.
Phát âm "Brainstem" như thế nào?
"Brainstem" có phiên âm IPA /ˈbreɪnstɛm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brainstem"?
The brainstem regulates vital functions such as heartbeat and breathing. — Thân não kiểm soát nhịp tim và hô hấp.