Tiếng Việt
Hiền đệ tiếng Anh là gì?
hiền đệ tiếng Anh là dear younger brother /dɪr ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər/. Anh/em trai nhỏ tuổi hơn, thường dùng để gọi thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dear younger brother
Ví dụ câu với hiền đệ / dear younger brother
- 1
Chào hiền đệ, hôm nay học hành thế nào?
Hello dear younger brother, how was your study today?
- 2
Hiền đệ của tôi rất ngoan ngoãn và hiếu thảo.
My dear younger brother is very obedient and filial.
Ghi chú dùng từ hiền đệ
Từ này thể hiện sự thân mật và kính trọng đối với em trai. Các từ liên quan: 'anh', 'chị', 'em', 'bạn bè' (friend), 'gia đình' (family), 'thân mật' (affectionate).
Video minh hoạ hiền đệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiền đệ
Câu hỏi thường gặp về "hiền đệ"
Hiền đệ tiếng Anh là gì?
Hiền đệ tiếng Anh là "dear younger brother" (danh từ), nghĩa là: Anh/em trai nhỏ tuổi hơn, thường dùng để gọi thân mật.
"dear younger brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dear younger brother" nghĩa tiếng Việt là "hiền đệ". Từ này thể hiện sự thân mật và kính trọng đối với em trai.
Phát âm "dear younger brother" như thế nào?
"dear younger brother" có phiên âm IPA /dɪr ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dear younger brother"?
Hello dear younger brother, how was your study today? — Chào hiền đệ, hôm nay học hành thế nào?