The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thân phận tiếng Anh là gì?

thân phận tiếng Anh là low status /loʊ ˈstætəs/. Vị trí xã hội thấp hoặc địa vị thấp của một người trong xã hội.

Hình minh hoạ "thân phận" tiếng Anh là "low status"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

low status

Danh từ
/loʊ ˈstætəs/

Ví dụ câu với thân phận / low status

  1. 1

    Anh ấy luôn cảm thấy tự ti về thân phận của mình trong công ty.

    He always feels insecure about his low status at the company.

  2. 2

    Thân phận của cô ấy đã thay đổi sau khi kết hôn.

    Her social status changed after she got married.

Ghi chú dùng từ thân phận

Thân phận đề cập đến vị trí xã hội của một người. Các từ liên quan gồm có 'social class' (giai cấp xã hội), 'status' (địa vị), 'rank' (xếp hạng).

Video minh hoạ thân phận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thân phận

Câu hỏi thường gặp về "thân phận"

Thân phận tiếng Anh là gì?

Thân phận tiếng Anh là "low status" (danh từ), nghĩa là: Vị trí xã hội thấp hoặc địa vị thấp của một người trong xã hội.

"low status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"low status" nghĩa tiếng Việt là "thân phận". Thân phận đề cập đến vị trí xã hội của một người.

Phát âm "low status" như thế nào?

"low status" có phiên âm IPA /loʊ ˈstætəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "low status"?

He always feels insecure about his low status at the company. — Anh ấy luôn cảm thấy tự ti về thân phận của mình trong công ty.