Tiếng Việt
Thân quen tiếng Anh là gì?
thân quen tiếng Anh là familiar /fəˈmɪljər/. quen thuộc, quen biết rõ ràng về ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
familiar
Ví dụ câu với thân quen / familiar
- 1
Tôi cảm thấy thân quen với khu phố này sau nhiều năm sống ở đây.
I feel familiar with this neighborhood after living here for many years.
- 2
Cô ấy rất thân quen với các bài hát của ban nhạc đó.
She is very familiar with the songs of that band.
Ghi chú dùng từ thân quen
Thân quen mô tả sự quen thuộc, dễ nhận biết hoặc hiểu rõ về ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm: quen (familiar), quen thuộc (well-known), thân thiết (close).
Video minh hoạ thân quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thân quen
Câu hỏi thường gặp về "thân quen"
Thân quen tiếng Anh là gì?
Thân quen tiếng Anh là "familiar" (tính từ), nghĩa là: quen thuộc, quen biết rõ ràng về ai đó hoặc điều gì đó.
"familiar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"familiar" nghĩa tiếng Việt là "thân quen". Thân quen mô tả sự quen thuộc, dễ nhận biết hoặc hiểu rõ về ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "familiar" như thế nào?
"familiar" có phiên âm IPA /fəˈmɪljər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "familiar"?
I feel familiar with this neighborhood after living here for many years. — Tôi cảm thấy thân quen với khu phố này sau nhiều năm sống ở đây.