Tiếng Việt
Thân thể tiếng Anh là gì?
Thân thể tiếng Anh là Body /ˈbɒdi/. Cơ thể người hoặc động vật, gồm các bộ phận như đầu, tay, chân, và các bộ phận nội tạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Body
Ví dụ câu với Thân thể / Body
- 1
Cô ấy rửa sạch thân thể trước khi đi ngủ.
She washed her body before going to bed.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ thân thể khỏi các tác nhân gây hại.
We need to protect our body from harmful agents.
Ghi chú dùng từ Thân thể
Thân thể đề cập đến toàn bộ cơ thể của con người hoặc động vật. Các từ liên quan gồm: 'organ' (tạng), 'limb' (chi), 'muscle' (cơ bắp).
Video minh hoạ Thân thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thân thể
Câu hỏi thường gặp về "Thân thể"
Thân thể tiếng Anh là gì?
Thân thể tiếng Anh là "Body" (danh từ), nghĩa là: Cơ thể người hoặc động vật, gồm các bộ phận như đầu, tay, chân, và các bộ phận nội tạng.
"Body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Body" nghĩa tiếng Việt là "Thân thể". Thân thể đề cập đến toàn bộ cơ thể của con người hoặc động vật.
Phát âm "Body" như thế nào?
"Body" có phiên âm IPA /ˈbɒdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Body"?
She washed her body before going to bed. — Cô ấy rửa sạch thân thể trước khi đi ngủ.