Tiếng Việt
Thân thế tiếng Anh là gì?
thân thế tiếng Anh là personal background /ˈpɜrsɪnɪl ˈbækˌɡraʊnd/. Thông tin về xuất thân, quá trình và hoàn cảnh cá nhân của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal background
Ví dụ câu với thân thế / personal background
- 1
Anh ấy đã chia sẻ về thân thế của mình trong cuộc họp.
He shared his personal background during the meeting.
- 2
Thông tin về thân thế của cô ấy giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về quá khứ của cô.
Knowing her personal background helped us understand her past better.
Ghi chú dùng từ thân thế
Thân thế đề cập đến quá trình và hoàn cảnh cá nhân của một người. Các từ liên quan: 'background' (nền tảng), 'history' (lịch sử), 'upbringing' (tuổi thơ, sự nuôi dưỡng).
Video minh hoạ thân thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thân thế
Câu hỏi thường gặp về "thân thế"
Thân thế tiếng Anh là gì?
Thân thế tiếng Anh là "personal background" (danh từ), nghĩa là: Thông tin về xuất thân, quá trình và hoàn cảnh cá nhân của một người.
"personal background" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal background" nghĩa tiếng Việt là "thân thế". Thân thế đề cập đến quá trình và hoàn cảnh cá nhân của một người.
Phát âm "personal background" như thế nào?
"personal background" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈbækˌɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal background"?
He shared his personal background during the meeting. — Anh ấy đã chia sẻ về thân thế của mình trong cuộc họp.