The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tháng âm lịch tiếng Anh là gì?

tháng âm lịch tiếng Anh là lunar month /ˈluːnər mʌnθ/. Tháng âm lịch là khoảng thời gian từ trăng tròn đến trăng tròn tiếp theo trong lịch âm, thường kéo dài khoảng 29 hoặc 30 ngày.

Hình minh hoạ "tháng âm lịch" tiếng Anh là "lunar month"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lunar month

Danh từ
/ˈluːnər mʌnθ/

Ví dụ câu với tháng âm lịch / lunar month

  1. 1

    Tết Nguyên Đán diễn ra vào tháng âm lịch đầu tiên của năm.

    The Lunar New Year occurs in the first lunar month of the year.

  2. 2

    Chúng tôi đã lên kế hoạch cho lễ hội vào tháng âm lịch tới.

    We scheduled the festival for the upcoming lunar month.

Ghi chú dùng từ tháng âm lịch

Tháng âm lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng, khác với tháng dương lịch dựa trên mặt trời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lunar calendar' (lịch âm), 'solar calendar' (lịch dương), và 'moon phase' (giai đoạn mặt trăng).

Video minh hoạ tháng âm lịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tháng âm lịch

Câu hỏi thường gặp về "tháng âm lịch"

Tháng âm lịch tiếng Anh là gì?

Tháng âm lịch tiếng Anh là "lunar month" (danh từ), nghĩa là: Tháng âm lịch là khoảng thời gian từ trăng tròn đến trăng tròn tiếp theo trong lịch âm, thường kéo dài khoảng 29 hoặc 30 ngày.

"lunar month" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lunar month" nghĩa tiếng Việt là "tháng âm lịch". Tháng âm lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng, khác với tháng dương lịch dựa trên mặt trời.

Phát âm "lunar month" như thế nào?

"lunar month" có phiên âm IPA /ˈluːnər mʌnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lunar month"?

The Lunar New Year occurs in the first lunar month of the year. — Tết Nguyên Đán diễn ra vào tháng âm lịch đầu tiên của năm.