Tiếng Việt
Xà kép tiếng Anh là gì?
xà kép tiếng Anh là parallel bars /ˈpærəˌlɛl bɑrz/. Dụng cụ thể thao gồm hai thanh song song dùng để tập thể dục và rèn luyện sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parallel bars
Ví dụ câu với xà kép / parallel bars
- 1
Anh ấy tập xà kép mỗi sáng để giữ dáng.
He practices on the parallel bars every morning to stay in shape.
- 2
Huấn luyện viên hướng dẫn cách sử dụng xà kép đúng kỹ thuật.
The coach demonstrated the correct technique for using the parallel bars.
Ghi chú dùng từ xà kép
Xà kép là dụng cụ thể thao phổ biến trong thể dục dụng cụ. Các thuật ngữ liên quan: 'trampoline' (bóng lăn), 'pommel horse' (ngựa tập), 'uneven bars' (xà lệch).
Video minh hoạ xà kép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà kép
Câu hỏi thường gặp về "xà kép"
Xà kép tiếng Anh là gì?
Xà kép tiếng Anh là "parallel bars" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ thể thao gồm hai thanh song song dùng để tập thể dục và rèn luyện sức khỏe.
"parallel bars" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parallel bars" nghĩa tiếng Việt là "xà kép". Xà kép là dụng cụ thể thao phổ biến trong thể dục dụng cụ.
Phát âm "parallel bars" như thế nào?
"parallel bars" có phiên âm IPA /ˈpærəˌlɛl bɑrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parallel bars"?
He practices on the parallel bars every morning to stay in shape. — Anh ấy tập xà kép mỗi sáng để giữ dáng.