Tiếng Việt
Thánh allah tiếng Anh là gì?
thánh allah tiếng Anh là Allah /ˈælɑː/. Thánh Allah là danh xưng của Chúa trong đạo Hồi, thể hiện sự tôn kính và thờ cúng của người Hồi giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Allah
Ví dụ câu với thánh allah / Allah
- 1
Người Hồi giáo cầu nguyện hướng về Allah hàng ngày.
Muslims pray facing Allah every day.
- 2
Trong đạo Hồi, Allah là đấng tối cao và duy nhất.
In Islam, Allah is the supreme and only deity.
Ghi chú dùng từ thánh allah
Allah là danh xưng của Chúa trong đạo Hồi, liên quan đến các thuật ngữ như 'Islam' (đạo Hồi), 'Muslim' (người Hồi giáo), và 'Qur'an' (Kinh Qur'an).
Video minh hoạ thánh allah
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thánh allah
Câu hỏi thường gặp về "thánh allah"
Thánh allah tiếng Anh là gì?
Thánh allah tiếng Anh là "Allah" (danh từ), nghĩa là: Thánh Allah là danh xưng của Chúa trong đạo Hồi, thể hiện sự tôn kính và thờ cúng của người Hồi giáo.
"Allah" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Allah" nghĩa tiếng Việt là "thánh allah". Allah là danh xưng của Chúa trong đạo Hồi, liên quan đến các thuật ngữ như 'Islam' (đạo Hồi), 'Muslim' (người Hồi giáo), và 'Qur'an' (Kinh Qur'an).
Phát âm "Allah" như thế nào?
"Allah" có phiên âm IPA /ˈælɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Allah"?
Muslims pray facing Allah every day. — Người Hồi giáo cầu nguyện hướng về Allah hàng ngày.