Tiếng Việt
Thành danh tiếng Anh là gì?
Thành danh tiếng Anh là Accomplishment /əˈkʌmplɪʃmənt/. Thành tựu hoặc thành tích đạt được sau quá trình nỗ lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accomplishment
Ví dụ câu với Thành danh / Accomplishment
- 1
Anh ấy đã đạt được nhiều thành danh trong sự nghiệp của mình.
He has achieved many accomplishments in his career.
- 2
Thành danh của cô ấy đã lan rộng khắp nơi.
Her accomplishment has spread everywhere.
Ghi chú dùng từ Thành danh
Thành danh đề cập đến thành tích nổi bật. Các từ liên quan: thành tựu (achievement), thành tích (record), danh tiếng (reputation).
Video minh hoạ Thành danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thành danh
Câu hỏi thường gặp về "Thành danh"
Thành danh tiếng Anh là gì?
Thành danh tiếng Anh là "Accomplishment" (danh từ), nghĩa là: Thành tựu hoặc thành tích đạt được sau quá trình nỗ lực.
"Accomplishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accomplishment" nghĩa tiếng Việt là "Thành danh". Thành danh đề cập đến thành tích nổi bật.
Phát âm "Accomplishment" như thế nào?
"Accomplishment" có phiên âm IPA /əˈkʌmplɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accomplishment"?
He has achieved many accomplishments in his career. — Anh ấy đã đạt được nhiều thành danh trong sự nghiệp của mình.