Tiếng Việt
Thành tố tiếng Anh là gì?
thành tố tiếng Anh là element /ˈɛlɪmənt/. Thành phần hoặc phần tử cấu thành của một tổng thể hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
element
Ví dụ câu với thành tố / element
- 1
Các thành tố của hợp kim này gồm sắt, carbon và mangan.
The elements of this alloy include iron, carbon, and manganese.
- 2
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu các thành tố của một câu tiếng Anh.
In this lesson, we will learn about the elements of an English sentence.
Ghi chú dùng từ thành tố
Thành tố là phần cấu thành của một tổng thể, như các thành phần trong hợp kim hoặc các yếu tố trong một hệ thống. Các từ liên quan gồm 'component' (thành phần), 'constituent' (thành phần cấu tạo), và 'ingredient' (thành phần, nguyên liệu).
Video minh hoạ thành tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành tố
Câu hỏi thường gặp về "thành tố"
Thành tố tiếng Anh là gì?
Thành tố tiếng Anh là "element" (danh từ), nghĩa là: Thành phần hoặc phần tử cấu thành của một tổng thể hoặc hệ thống.
"element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"element" nghĩa tiếng Việt là "thành tố". Thành tố là phần cấu thành của một tổng thể, như các thành phần trong hợp kim hoặc các yếu tố trong một hệ thống.
Phát âm "element" như thế nào?
"element" có phiên âm IPA /ˈɛlɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "element"?
The elements of this alloy include iron, carbon, and manganese. — Các thành tố của hợp kim này gồm sắt, carbon và mangan.