The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh khoản hải quan tiếng Anh là gì?

thanh khoản hải quan tiếng Anh là customs clearance /ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/. Quá trình làm thủ tục hải quan để hàng hóa được phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu.

Hình minh hoạ "thanh khoản hải quan" tiếng Anh là "customs clearance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

customs clearance

Danh từ
/ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/

Ví dụ câu với thanh khoản hải quan / customs clearance

  1. 1

    The company is responsible for customs clearance of their imported goods.

    Công ty chịu trách nhiệm làm thủ tục hải quan cho hàng nhập khẩu của họ.

  2. 2

    Customs clearance can take several days depending on the shipment.

    Việc làm thủ tục hải quan có thể mất vài ngày tùy thuộc vào lô hàng.

Ghi chú dùng từ thanh khoản hải quan

Thành khoản hải quan là quá trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa qua hải quan để nhập hoặc xuất khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'import duty' (thuế nhập khẩu), 'tariff' (thuế quan), 'customs broker' (người môi giới hải quan).

Video minh hoạ thanh khoản hải quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh khoản hải quan

Câu hỏi thường gặp về "thanh khoản hải quan"

Thanh khoản hải quan tiếng Anh là gì?

Thanh khoản hải quan tiếng Anh là "customs clearance" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm thủ tục hải quan để hàng hóa được phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu.

"customs clearance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"customs clearance" nghĩa tiếng Việt là "thanh khoản hải quan". Thành khoản hải quan là quá trình kiểm tra và phê duyệt hàng hóa qua hải quan để nhập hoặc xuất khẩu.

Phát âm "customs clearance" như thế nào?

"customs clearance" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "customs clearance"?

Công ty chịu trách nhiệm làm thủ tục hải quan cho hàng nhập khẩu của họ. — The company is responsible for customs clearance of their imported goods.