Tiếng Việt
Thành lũy tiếng Anh là gì?
thành lũy tiếng Anh là Rampart /ˈræmpɑːrt/. Tường thành hoặc hàng rào bảo vệ xây dựng để phòng thủ hoặc bảo vệ một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rampart
Ví dụ câu với thành lũy / Rampart
- 1
Lính canh đứng trên thành lũy để canh gác.
The soldiers stood on the rampart, watching for enemies.
- 2
Thành lũy cổ vẫn còn nguyên vẹn sau nhiều thế kỷ.
The ancient rampart remains intact after centuries.
Ghi chú dùng từ thành lũy
Thành lũy là một dạng tường thành dùng để phòng thủ. Các từ liên quan: 'fortress' (pháo đài), 'bastion' (pháo đài nhỏ), 'defense' (bảo vệ).
Video minh hoạ thành lũy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành lũy
Câu hỏi thường gặp về "thành lũy"
Thành lũy tiếng Anh là gì?
Thành lũy tiếng Anh là "Rampart" (danh từ), nghĩa là: Tường thành hoặc hàng rào bảo vệ xây dựng để phòng thủ hoặc bảo vệ một khu vực.
"Rampart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rampart" nghĩa tiếng Việt là "thành lũy". Thành lũy là một dạng tường thành dùng để phòng thủ.
Phát âm "Rampart" như thế nào?
"Rampart" có phiên âm IPA /ˈræmpɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rampart"?
The soldiers stood on the rampart, watching for enemies. — Lính canh đứng trên thành lũy để canh gác.