Tiếng Việt
Thanh lý hàng tồn kho tiếng Anh là gì?
thanh lý hàng tồn kho tiếng Anh là Inventory liquidation /ˈɪnvəntri ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/. Quá trình bán hết hàng tồn kho để giảm tồn kho hoặc thu hồi vốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inventory liquidation
Ví dụ câu với thanh lý hàng tồn kho / Inventory liquidation
- 1
Công ty tiến hành thanh lý hàng tồn kho để chuẩn bị cho mùa bán hàng mới.
The company is conducting inventory liquidation to prepare for the new sales season.
- 2
Thanh lý hàng tồn kho giúp doanh nghiệp giảm chi phí lưu kho và tăng dòng tiền.
Liquidating inventory helps the business reduce storage costs and increase cash flow.
Ghi chú dùng từ thanh lý hàng tồn kho
Thanh lý hàng tồn kho là quá trình bán hết hàng tồn kho để giảm tồn kho hoặc thu hồi vốn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clearance sale' (bán hàng giảm giá để thanh lý), 'stock reduction' (giảm tồn kho), 'asset recovery' (thu hồi tài sản).
Video minh hoạ thanh lý hàng tồn kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh lý hàng tồn kho
Câu hỏi thường gặp về "thanh lý hàng tồn kho"
Thanh lý hàng tồn kho tiếng Anh là gì?
Thanh lý hàng tồn kho tiếng Anh là "Inventory liquidation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình bán hết hàng tồn kho để giảm tồn kho hoặc thu hồi vốn.
"Inventory liquidation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inventory liquidation" nghĩa tiếng Việt là "thanh lý hàng tồn kho". Thanh lý hàng tồn kho là quá trình bán hết hàng tồn kho để giảm tồn kho hoặc thu hồi vốn.
Phát âm "Inventory liquidation" như thế nào?
"Inventory liquidation" có phiên âm IPA /ˈɪnvəntri ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inventory liquidation"?
The company is conducting inventory liquidation to prepare for the new sales season. — Công ty tiến hành thanh lý hàng tồn kho để chuẩn bị cho mùa bán hàng mới.