Tiếng Việt
Thanh lý vào sổ tàu tiếng Anh là gì?
thanh lý vào sổ tàu tiếng Anh là Ship ledger clearance /ʃɪp ˈlɛʤə ˈklɪərəns/. Quy trình xóa bỏ hoặc hoàn tất các ghi chép trong sổ tàu liên quan đến tàu thuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ship ledger clearance
Ví dụ câu với thanh lý vào sổ tàu / Ship ledger clearance
- 1
The ship ledger clearance was completed yesterday to update the vessel records.
Việc thanh lý vào sổ tàu đã được hoàn tất hôm qua để cập nhật hồ sơ tàu thuyền.
- 2
Before selling the ship, the ledger clearance must be verified by the authorities.
Trước khi bán tàu, việc thanh lý vào sổ tàu phải được cơ quan có thẩm quyền xác nhận.
Ghi chú dùng từ thanh lý vào sổ tàu
Thành lý vào sổ tàu là quá trình cập nhật hoặc xóa bỏ các ghi chép trong sổ tàu để phản ánh chính xác tình trạng của tàu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vessel registration' (đăng ký tàu), 'maritime records' (hồ sơ hàng hải), 'ship documentation' (tài liệu tàu).
Video minh hoạ thanh lý vào sổ tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh lý vào sổ tàu
Câu hỏi thường gặp về "thanh lý vào sổ tàu"
Thanh lý vào sổ tàu tiếng Anh là gì?
Thanh lý vào sổ tàu tiếng Anh là "Ship ledger clearance" (danh từ), nghĩa là: Quy trình xóa bỏ hoặc hoàn tất các ghi chép trong sổ tàu liên quan đến tàu thuyền.
"Ship ledger clearance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ship ledger clearance" nghĩa tiếng Việt là "thanh lý vào sổ tàu". Thành lý vào sổ tàu là quá trình cập nhật hoặc xóa bỏ các ghi chép trong sổ tàu để phản ánh chính xác tình trạng của tàu.
Phát âm "Ship ledger clearance" như thế nào?
"Ship ledger clearance" có phiên âm IPA /ʃɪp ˈlɛʤə ˈklɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ship ledger clearance"?
Việc thanh lý vào sổ tàu đã được hoàn tất hôm qua để cập nhật hồ sơ tàu thuyền. — The ship ledger clearance was completed yesterday to update the vessel records.