Tiếng Việt
Thanh mạc tiếng Anh là gì?
Thanh mạc tiếng Anh là Serous membrane /ˈsɪərəs ˈmɛmbreɪn/. Màng mỏng, trong suốt, bao phủ các cơ quan nội tạng, giúp giảm ma sát khi các bộ phận chuyển động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Serous membrane
Ví dụ câu với Thanh mạc / Serous membrane
- 1
Màng thanh mạc bao quanh tim giúp giảm ma sát khi tim đập.
The serous membrane surrounds the heart, reducing friction during heartbeat.
- 2
Viêm màng thanh mạc có thể gây đau và khó chịu.
Serous membrane inflammation can cause pain and discomfort.
Ghi chú dùng từ Thanh mạc
Thanh mạc là một loại màng mỏng bao phủ các cơ quan nội tạng, giúp giảm ma sát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'màng nhầy' (mucous membrane) và 'màng ngoài' (serous membrane) đều là các loại màng bảo vệ nội tạng.
Video minh hoạ Thanh mạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thanh mạc
Câu hỏi thường gặp về "Thanh mạc"
Thanh mạc tiếng Anh là gì?
Thanh mạc tiếng Anh là "Serous membrane" (danh từ), nghĩa là: Màng mỏng, trong suốt, bao phủ các cơ quan nội tạng, giúp giảm ma sát khi các bộ phận chuyển động.
"Serous membrane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Serous membrane" nghĩa tiếng Việt là "Thanh mạc". Thanh mạc là một loại màng mỏng bao phủ các cơ quan nội tạng, giúp giảm ma sát.
Phát âm "Serous membrane" như thế nào?
"Serous membrane" có phiên âm IPA /ˈsɪərəs ˈmɛmbreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Serous membrane"?
The serous membrane surrounds the heart, reducing friction during heartbeat. — Màng thanh mạc bao quanh tim giúp giảm ma sát khi tim đập.