The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành phần mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

thành phần mỹ phẩm tiếng Anh là cosmetic ingredient /kəˈsmɛtɪk ˈɪŋɡriˌdiənt/. Thành phần trong mỹ phẩm dùng để tạo ra hoặc cải thiện các đặc tính của sản phẩm làm đẹp.

Hình minh hoạ "thành phần mỹ phẩm" tiếng Anh là "cosmetic ingredient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cosmetic ingredient

Danh từ
/kəˈsmɛtɪk ˈɪŋɡriˌdiənt/

Ví dụ câu với thành phần mỹ phẩm / cosmetic ingredient

  1. 1

    Thành phần mỹ phẩm này chứa chiết xuất tự nhiên để làm dịu da.

    This cosmetic ingredient contains natural extracts to soothe the skin.

  2. 2

    Các thành phần mỹ phẩm cần được kiểm nghiệm để đảm bảo an toàn cho người dùng.

    Cosmetic ingredients must be tested to ensure safety for consumers.

Ghi chú dùng từ thành phần mỹ phẩm

Thành phần mỹ phẩm là các hợp chất hoặc chất tự nhiên dùng trong sản phẩm làm đẹp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'emollient' (chất làm mềm da), 'preservative' (chất bảo quản), và 'fragrance' (hương liệu).

Video minh hoạ thành phần mỹ phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành phần mỹ phẩm

Câu hỏi thường gặp về "thành phần mỹ phẩm"

Thành phần mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

Thành phần mỹ phẩm tiếng Anh là "cosmetic ingredient" (danh từ), nghĩa là: Thành phần trong mỹ phẩm dùng để tạo ra hoặc cải thiện các đặc tính của sản phẩm làm đẹp.

"cosmetic ingredient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cosmetic ingredient" nghĩa tiếng Việt là "thành phần mỹ phẩm". Thành phần mỹ phẩm là các hợp chất hoặc chất tự nhiên dùng trong sản phẩm làm đẹp.

Phát âm "cosmetic ingredient" như thế nào?

"cosmetic ingredient" có phiên âm IPA /kəˈsmɛtɪk ˈɪŋɡriˌdiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cosmetic ingredient"?

This cosmetic ingredient contains natural extracts to soothe the skin. — Thành phần mỹ phẩm này chứa chiết xuất tự nhiên để làm dịu da.