Tiếng Việt
Thanh tâm tiếng Anh là gì?
thanh tâm tiếng Anh là pure-hearted /pjʊərˈhɑːrtɪd/. Có trái tim trong sáng, thuần khiết, không có bụi trần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pure-hearted
Ví dụ câu với thanh tâm / pure-hearted
- 1
Cô ấy là một người thanh tâm, luôn giúp đỡ người khác mà không mong đợi điều gì.
She is a pure-hearted person who always helps others without expecting anything in return.
- 2
Tấm lòng thanh tâm của anh ấy khiến mọi người yêu mến.
His pure-hearted nature makes everyone admire him.
Ghi chú dùng từ thanh tâm
Thanh tâm chỉ người có trái tim trong sáng, thuần khiết. Các từ liên quan: 'ngây thơ' (naive), 'chân thành' (sincere), 'đức hạnh' (virtue).
Video minh hoạ thanh tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thanh tâm
Câu hỏi thường gặp về "thanh tâm"
Thanh tâm tiếng Anh là gì?
Thanh tâm tiếng Anh là "pure-hearted" (tính từ), nghĩa là: Có trái tim trong sáng, thuần khiết, không có bụi trần.
"pure-hearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pure-hearted" nghĩa tiếng Việt là "thanh tâm". Thanh tâm chỉ người có trái tim trong sáng, thuần khiết.
Phát âm "pure-hearted" như thế nào?
"pure-hearted" có phiên âm IPA /pjʊərˈhɑːrtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pure-hearted"?
She is a pure-hearted person who always helps others without expecting anything in return. — Cô ấy là một người thanh tâm, luôn giúp đỡ người khác mà không mong đợi điều gì.