Tiếng Việt
Thành thân tiếng Anh là gì?
thành thân tiếng Anh là Marriage /ˈmær.ɪdʒ/. Hôn nhân, quá trình kết hôn giữa hai người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Marriage
Ví dụ câu với thành thân / Marriage
- 1
Họ đã tổ chức thành công lễ thành thân vào cuối tuần qua.
They successfully held their marriage ceremony last weekend.
- 2
Thành thân là bước ngoặt lớn trong cuộc đời mỗi người.
Marriage is a major milestone in everyone's life.
Ghi chú dùng từ thành thân
Thành thân là quá trình kết hợp hai người qua lễ cưới. Các từ liên quan: 'hôn nhân' (marriage), 'kết hôn' (to marry), 'lễ cưới' (wedding).
Video minh hoạ thành thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thành thân
Câu hỏi thường gặp về "thành thân"
Thành thân tiếng Anh là gì?
Thành thân tiếng Anh là "Marriage" (danh từ), nghĩa là: Hôn nhân, quá trình kết hôn giữa hai người.
"Marriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Marriage" nghĩa tiếng Việt là "thành thân". Thành thân là quá trình kết hợp hai người qua lễ cưới.
Phát âm "Marriage" như thế nào?
"Marriage" có phiên âm IPA /ˈmær.ɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Marriage"?
They successfully held their marriage ceremony last weekend. — Họ đã tổ chức thành công lễ thành thân vào cuối tuần qua.