The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành thục tiếng Anh là gì?

thành thục tiếng Anh là proficient /prəˈfɪʃənt/. Thành thục là trạng thái thành thạo, có khả năng sử dụng thành thạo một kỹ năng hoặc kiến thức nào đó.

Hình minh hoạ "thành thục" tiếng Anh là "proficient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

proficient

Tính từ
/prəˈfɪʃənt/

Ví dụ câu với thành thục / proficient

  1. 1

    Anh ấy rất thành thục trong việc sử dụng tiếng Anh.

    He is very proficient in using English.

  2. 2

    Cô ấy thành thục trong việc lập trình phần mềm.

    She is proficient in software programming.

Ghi chú dùng từ thành thục

Thành thục liên quan đến khả năng thành thạo, thành thạo, và thành thạo trong một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm có 'expert' (chuyên gia), 'skilled' (có kỹ năng), 'competent' (đủ năng lực).

Video minh hoạ thành thục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành thục

Câu hỏi thường gặp về "thành thục"

Thành thục tiếng Anh là gì?

Thành thục tiếng Anh là "proficient" (tính từ), nghĩa là: Thành thục là trạng thái thành thạo, có khả năng sử dụng thành thạo một kỹ năng hoặc kiến thức nào đó.

"proficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"proficient" nghĩa tiếng Việt là "thành thục". Thành thục liên quan đến khả năng thành thạo, thành thạo, và thành thạo trong một lĩnh vực.

Phát âm "proficient" như thế nào?

"proficient" có phiên âm IPA /prəˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "proficient"?

He is very proficient in using English. — Anh ấy rất thành thục trong việc sử dụng tiếng Anh.