Tiếng Việt
Thanh toán bù trừ tiếng Anh là gì?
thanh toán bù trừ tiếng Anh là Clearing payment /ˈklɪərɪŋ ˈpeɪmənt/. Quá trình thanh toán để cân đối các khoản nợ và có giữa các bên, thường trong giao dịch tài chính hoặc thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clearing payment
Ví dụ câu với thanh toán bù trừ / Clearing payment
- 1
Công ty thực hiện thanh toán bù trừ hàng tháng để điều chỉnh các khoản nợ.
The company performs monthly clearing payments to settle debts.
- 2
Thanh toán bù trừ giúp giảm thiểu rủi ro tài chính giữa các đối tác.
Clearing payment helps minimize financial risks between partners.
Ghi chú dùng từ thanh toán bù trừ
Thanh toán bù trừ là quá trình điều chỉnh các khoản nợ và có để cân đối tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'settlement' (hoàn tất), 'netting' (kết toán), 'reconciliation' (đối chiếu).
Video minh hoạ thanh toán bù trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh toán bù trừ
Câu hỏi thường gặp về "thanh toán bù trừ"
Thanh toán bù trừ tiếng Anh là gì?
Thanh toán bù trừ tiếng Anh là "Clearing payment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thanh toán để cân đối các khoản nợ và có giữa các bên, thường trong giao dịch tài chính hoặc thương mại.
"Clearing payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clearing payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán bù trừ". Thanh toán bù trừ là quá trình điều chỉnh các khoản nợ và có để cân đối tài chính.
Phát âm "Clearing payment" như thế nào?
"Clearing payment" có phiên âm IPA /ˈklɪərɪŋ ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clearing payment"?
The company performs monthly clearing payments to settle debts. — Công ty thực hiện thanh toán bù trừ hàng tháng để điều chỉnh các khoản nợ.