Tiếng Việt
Thanh toán cho khách hàng tiếng Anh là gì?
thanh toán cho khách hàng tiếng Anh là Customer payment /ˈkʌstəmə ˈpeɪmənt/. Việc thanh toán hoặc trả tiền cho khách hàng hoặc từ khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Customer payment
Ví dụ câu với thanh toán cho khách hàng / Customer payment
- 1
The company processed the customer payment quickly.
Công ty đã xử lý thanh toán cho khách hàng nhanh chóng.
- 2
Customer payment is due by the end of the month.
Việc thanh toán của khách hàng phải hoàn tất trước cuối tháng.
Ghi chú dùng từ thanh toán cho khách hàng
Thuật ngữ này đề cập đến quá trình khách hàng thanh toán cho dịch vụ hoặc sản phẩm. Các từ liên quan: 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), 'transaction' (giao dịch).
Video minh hoạ thanh toán cho khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh toán cho khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "thanh toán cho khách hàng"
Thanh toán cho khách hàng tiếng Anh là gì?
Thanh toán cho khách hàng tiếng Anh là "Customer payment" (danh từ), nghĩa là: Việc thanh toán hoặc trả tiền cho khách hàng hoặc từ khách hàng.
"Customer payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Customer payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán cho khách hàng". Thuật ngữ này đề cập đến quá trình khách hàng thanh toán cho dịch vụ hoặc sản phẩm.
Phát âm "Customer payment" như thế nào?
"Customer payment" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmə ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Customer payment"?
Công ty đã xử lý thanh toán cho khách hàng nhanh chóng. — The company processed the customer payment quickly.